베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mừng bàn thắng" (1)
mừng bàn thắng
영어
구to celebrate a goal
Cầu thủ đã chạy đến khán đài để mừng bàn thắng.
The player ran to the stands to celebrate the goal.
관련 단어 "mừng bàn thắng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mừng bàn thắng" (2)
Cầu thủ đã chạy đến khán đài để mừng bàn thắng.
The player ran to the stands to celebrate the goal.
Các cầu thủ đã ăn mừng bàn thắng với người hâm mộ.
The players celebrated the goal with the fans.
